Tư vấn
Tổng hợp kích thước các khổ giấy trong in ấn [Series A, B, C]Kích thước các khổ giấy là một trong những thông tin quan trọng nhất khi làm việc với in ấn, thiết kế, photocopy. Dưới đây là tổng hợp các khổ giấy được ứng dụng phổ biến hiện nay với kích thước chi tiết (đơn vị mm, cm và inch gần đúng).
1. Đặc điểm chung của tiêu chuẩn ISO 216 cho các khổ giấy
Hiện nay, hầu hết các quốc gia trên thế giới (bao gồm Việt Nam) đều sử dụng tiêu chuẩn ISO 216 với ba dãy khổ chính: series A, series B và series C. Trong đó, series A là phổ biến nhất.
Tỷ lệ cạnh là 1 : √2 (khoảng 1:1.414). Khi gấp đôi tờ giấy theo chiều dài, ta sẽ được khổ giấy nhỏ hơn liền kề.
Kích thước luôn ghi theo dạng chiều rộng × chiều cao (width × height trong tài liệu tiếng Anh).
- Series A dùng cho giấy in thông thường.
- Series B dùng cho poster, ấn phẩm lớn.
- Series C chủ yếu dùng cho phong bì (để vừa khít với giấy series A).
2. Tổng hợp kích thước của các khổ giấy trong in ấn hiện nay
2.1. Bảng kích thước khổ giấy series A (phổ biến nhất)
|
Khổ giấy |
Kích thước (mm) |
Kích thước (cm) |
Kích thước (inch) |
Pixel (300 dpi) |
Diện tích (m²) |
|
A0 |
841 × 1189 |
84,1 × 118,9 |
33,1 × 46,8 |
9933 × 14043 |
1,00 |
|
A1 |
594 × 841 |
59,4 × 84,1 |
23,4 × 33,1 |
7016 × 9933 |
0,50 |
|
A2 |
420 × 594 |
42 × 59,4 |
16,5 × 23,4 |
4961 × 7016 |
0,25 |
|
A3 |
297 × 420 |
29,7 × 42 |
11,69 × 16,54 |
3508 × 4961 |
0,125 |
|
A4 |
210 × 297 |
21 × 29,7 |
8,27 × 11,69 |
2480 × 3508 |
0,0625 |
|
A5 |
148 × 210 |
14,8 × 21 |
5,83 × 8,27 |
1748 × 2480 |
0,03125 |
|
A6 |
105 × 148 |
10,5 × 14,8 |
4,13 × 5,83 |
1240 × 1748 |
0,015625 |
|
A7 |
74 × 105 |
7,4 × 10,5 |
2,91 × 4,13 |
874 × 1240 |
0,0078125 |
|
A8 |
52 × 74 |
5,2 × 7,4 |
2,05 × 2,91 |
614 × 874 |
0,00390625 |
|
A9 |
37 × 52 |
3,7 × 5,2 |
1,46 × 2,05 |
437 × 614 |
0,001953125 |
|
A10 |
26 × 37 |
2,6 × 3,7 |
1,02 × 1,46 |
307 × 437 |
0,0009765625 |
Ứng dụng cụ thể của các khổ giấy in A series:
- Khổ A0 (841 × 1189 mm): Dùng in poster khổng lồ, bản vẽ kiến trúc, bản đồ quy hoạch
- Khổ A1 (594 × 841 mm): Phổ biến trong in poster sự kiện, banner hội chợ, bản vẽ kỹ thuật lớn. Nhiều xưởng in offset tại Hà Nội dùng A1 để cắt làm 2 tờ A2, tiết kiệm chi phí.
- Khổ A2 (420 × 594 mm): Lý tưởng cho lịch treo tường, poster quảng cáo trung bình, tranh nghệ thuật. Trong trường học, A2 thường dùng in báo tường.
- Khổ A3 (297 × 420 mm): Lựa chọn số một của in ấn quảng cáo nhỏ. Dùng in brochure gấp đôi, poster cửa hàng, bản vẽ kỹ thuật nhỏ. Máy in laser đa số hỗ trợ A3. Tại nước ta, in tờ rơi A3 gấp đôi thành 4 trang A4 rất phổ biến.
- Khổ A4 (210 × 297 mm): Khổ giấy in phổ biến nhất thế giới và Việt Nam. Dùng in hợp đồng, báo cáo, luận văn, sách giáo khoa, ảnh văn phòng.
- Khổ A5 (148 × 210 mm): Sổ tay, flyer, sách nhỏ, menu nhà hàng. Rất tiết kiệm khi in số lượng lớn.
- Khổ A6 (105 × 148 mm): Thiệp mời, postcard, nhãn dán. Thường dùng in ảnh thẻ 4×6 cm sau khi cắt.
- Khổ A7 đến A10: Ảnh thẻ, nhãn sản phẩm, bookmark nhỏ.

2.2. Bảng kích thước khổ giấy series B
|
Khổ |
Kích thước (mm) |
Ứng dụng phổ biến |
|
B0 |
1000 × 1414 |
Poster siêu lớn, backdrop |
|
B1 |
707 × 1000 |
Banner, tranh triển lãm |
|
B2 |
500 × 707 |
Poster trung bình |
|
B3 |
353 × 500 |
Sách lớn, catalogue |
|
B4 |
250 × 353 |
Sách báo, tài liệu chuyên ngành |
|
B5 |
176 × 250 |
Sổ tay, sách pocket cao cấp |
Series B có diện tích nằm giữa các khổ A, thường dùng khi cần kích thước lớn hơn nhưng vẫn giữ tỷ lệ đẹp. Series B ít phổ biến hơn A nhưng rất hữu ích trong thiết kế sách và poster nghệ thuật.
2.3. Bảng kích thước khổ giấy series C
Series C được thiết kế để chứa vừa các khổ A khi gấp.
|
Khổ giấy |
Kích thước (mm) |
Kích thước (cm) |
Ứng dụng phong bì phổ biến |
|
C3 |
324 × 458 |
32.4 × 45.8 |
Chứa giấy A3 |
|
C4 |
229 × 324 |
22.9 × 32.4 |
Chứa giấy A4 (phổ biến nhất) |
|
C5 |
162 × 229 |
16.2 × 22.9 |
Chứa giấy A5 hoặc A4 gấp đôi |
|
C6 |
114 × 162 |
11.4 × 16.2 |
Chứa giấy A6 hoặc A4 gấp tư |
Khổ DL (110 × 220 mm) là kích thước phong bì thư tiêu chuẩn, phổ biến nhất. Tại nước ta, bưu điện, ngân hàng, công ty sử dụng phong bì DL và C5 rất nhiều.
2.4. Các kích thước giấy in khác phổ biến tại Việt Nam
Khổ giấy offset (in công nghiệp)
Các khổ offset chuẩn mà máy in hỗ trợ:
- 32,5 × 43 cm
- 39,5 × 54,5 cm
- 43 × 65 cm
- 54 × 79 cm
- 60 × 84 cm
- 65 × 84 cm / 65 × 86 cm
- 79 × 109 cm (khổ lớn nhất phổ biến).
Đây là khổ lớn nguyên tấm trước khi cắt thành A4/A3. Các xưởng in offset tại TP.HCM và Hà Nội thường dùng khổ 54 × 79 cm.
Giấy ảnh (R sizes):
- 3R: 9 × 13 cm
- 4R: 10 × 15 cm (phổ biến nhất)
- 5R: 13 × 18 cm
- 6R: 15 × 21 cm
- 8R: 20 × 25 cm
- 10R: 25 × 30 cm,...
2.5. Tiêu chuẩn Bắc Mỹ và các hệ thống khác
Các quốc gia Bắc Mỹ dùng hệ inch với chuẩn Letter/Legal thay vì chuẩn ISO:
- Letter: 216 × 279 mm (8,5 × 11 inch)
- Legal: 216 × 356 mm (8,5 × 14 inch)
- Tabloid/Ledger: 279 × 432 mm (11 × 17 inch).
Khi in tài liệu từ Mỹ sang Việt Nam hoặc ngược lại, dễ bị lệch margin. Nhiều máy in hiện đại có chế độ “A4/Letter” để điều chỉnh tự động. Khi xuất khẩu tài liệu sang thị trường Mỹ, người thiết kế cần chuyển đổi từ A4 sang Letter để tránh in lệch.
Nhật Bản sử dụng chuẩn JIS B series (gần giống ISO B nhưng kích thước hơi khác).
3. Một số lưu ý khi lựa chọn khổ giấy trong in ấn
Mục đích sử dụng và chức năng của ấn phẩm
Chọn khổ giấy in phải xuất phát từ nhu cầu thực tế:
- Văn phòng, hợp đồng, báo cáo, sách giáo khoa: A4 (210 × 297 mm) – phổ biến nhất, dễ đọc và lưu trữ.
- Tờ rơi, flyer, menu nhà hàng, sổ tay: A5 (148 × 210 mm) hoặc A6 (105 × 148 mm) – nhỏ gọn, dễ cầm, tiết kiệm.
- Poster quảng cáo, lịch treo tường: A3 (297 × 420 mm), A2 (420 × 594 mm) hoặc A1 (594 × 841 mm).
- Bản vẽ kiến trúc, kỹ thuật, poster lớn: A0 (841 × 1189 mm).
- Namecard, thiệp mời: 85 × 55 mm hoặc 90 × 55 mm (khổ đặc biệt).
- Brochure gấp đôi, in catalogue: Thường dùng A3 gấp thành A4 hoặc A4 gấp thành A5.
Loại máy in và công nghệ in
- Máy in cá nhân (laser/inkjet): Hầu hết chỉ hỗ trợ A4 (một số model cao cấp hỗ trợ A3). Không nên chọn A2/A1.
- In kỹ thuật số: Linh hoạt với A3, A4, phù hợp số lượng ít (<500 bản).
- In offset (số lượng lớn): Phụ thuộc khổ máy của xưởng in (phổ biến: 65 × 86 cm, 79 × 109 cm).
Số lượng in và chi phí sản xuất
- In số lượng ít (<500 bản): Chọn khổ nhỏ (A4/A5) và in kỹ thuật số cho giá rẻ và nhanh.
- In nhiều (>1.000 bản): Chọn khổ lớn và công nghệ in offset, nhưng phải tính tối ưu imposition (cách xếp khuôn in) để giảm lãng phí giấy 15-30%.
- Chi phí: In A3 thường đắt gấp 3-4 lần A4 (cùng loại giấy). Khổ càng lớn (A0, A1) càng tốn giấy và mực in.
Loại giấy và định lượng (GSM)
- Giấy mỏng (70-100 gsm): Phù hợp khổ lớn (A3, A2) để dễ gấp và nhẹ.
- Giấy dày (250-350 gsm): Dùng cho khổ nhỏ (namecard, postcard) để cứng cáp.
- Loại giấy: Couche bóng, matt, kraft tái chế… phải khớp với khổ để tránh cong vênh.
Bài chi tiết: Định lượng giấy là gì?
Tiêu chuẩn quốc tế và phong bì
- Tại Việt Nam và thế giới: ISO 216 (A series).
- Tại thị trường Mỹ/Canada: Có thể cần Letter (216 × 279 mm).
- Phong bì: Dùng series C (C4 chứa A4 không gấp, C5 chứa A5…).
Tham khảo thêm những thông tin hữu ích:
Kích thước name card tiêu chuẩn trong in ấn, thiết kế
Kích thước catalogue trong thiết kế, in ấn
Kích thước tờ rơi tiêu chuẩn
Kích thước voucher tiêu chuẩn











